Hotline tư vấn: 0945406900
Bộ Kích Điện Viễn Thông Gắn Tủ Rack 110VDC/220VAC 1kVA - 10kVA Bwitt
Bộ chuyển đổi nguồn gắn tủ rack - Biến tần gắn tủ rack 110VDC/220VAC 1kVA ~ 10kVA -Rack Mount telecom inverter RS485 RS232
Bộ Kích Điện Viễn Thông Gắn Tủ Rack 110VDC/220VAC (1KVA – 10KVA) | Bwitt
Bộ kích điện viễn thông gắn tủ rack (Telecom Inverter) là giải pháp chuyển đổi nguồn chuẩn sóng sin tinh khiết (Pure Sine Wave) thế hệ mới với thiết kế nguồn vào kép. Sản phẩm chuyên dụng cho các hệ thống viễn thông, CNTT và thiết bị công nghiệp đòi hỏi nguồn điện liên tục, ổn định và an toàn tuyệt đối.
Nguồn Vào Kép Linh Hoạt: Hỗ trợ nguồn vào DC 110V (dải hoạt động 104VDC – 131VDC) kết hợp nguồn AC Bypass (170VAC – 270VAC).
Đầu Ra Cho Hiệu Suất Cao: Điện áp AC 220V ($\pm 5\%$, tùy chỉnh qua màn hình LCD) với độ chính xác cao $\pm 1.5\%$.
Chuyển Mạch Không Độ Trễ: Tích hợp công tắc tĩnh (Static Switch) cho khả năng chuyển đổi giữa nguồn AC và DC tức thì, đảm bảo tải hoạt động không ngắt quãng.
Giao Tiếp & Giám Sát Thông Minh: Hỗ trợ cổng kết nối RS232, RS485, Digital Input và tùy chọn card SNMP giúp giám sát, quản lý hệ thống từ xa hiệu quả.
Đa Dạng Công Suất: Đầy đủ các dải công suất từ 1KVA đến 10KVA (1KVA, 2KVA, 3KVA, 4KVA, 5KVA, 6KVA, 8KVA, 10KVA), dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Dòng Bộ kích điện viễn thông gắn tủ rack (Rack Mount Inverter) này sử dụng giải pháp bộ kích điện nguồn vào kép thế hệ mới, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng trong lĩnh vực viễn thông – nơi đòi hỏi độ tin cậy cực kỳ cao của hệ thống nguồn điện.
Giải pháp này được trang bị đầu vào nguồn điện AC (120V/220V) kết hợp cùng đầu vào nguồn điện một chiều DC (48V/110V), giúp lấp đầy khoảng trống giữa hệ thống UPS truyền thống và các bộ kích điện sóng sin tinh khiết thông thường.
Sản phẩm sở hữu cấu trúc thiết kế đột phá, giúp cung cấp nguồn điện AC tinh khiết, ổn định và bền bỉ cho các tải tiêu thụ quan trọng. Đồng thời, thiết bị đạt độ tin cậy cao tương đương với các hệ thống cấp nguồn AC chuyên dụng.
Các đặc tính thiết kế của bộ kích điện sóng sin tinh khiết viễn thông chuyên dụng đảm bảo khả năng chuyển đổi liền mạch giữa nguồn AC và DC, thời gian trễ chuyển mạch gần như bằng 0 và được tích hợp sẵn công tắc tĩnh (Static Switch).
Sơ đồ ứng dụng cơ bản của bộ kích điện. Hệ thống hoàn chỉnh kết nối bao gồm các cổng giao tiếp và các cổng kết nối thiết bị:



| MODEL | BWT110/220 Series |
|---|---|
| ĐẦU VÀO (INPUT) | |
| Điện áp AC Input | 170 - 270 VAC |
| Điện áp Ắc quy (Battery Input) | 48 VDC |
| Dải điện áp Ắc quy (Battery Range) | 104 - 131 VDC |
| Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt (Tự động điều chỉnh tốc độ theo dung lượng đầu ra) |
| Dòng điện DC Input Max | 90A Max |
| Tần số đầu ra | 50Hz / 60Hz ± 1% |
| Hệ số công suất (PF) | 0.8 |
| ĐẦU RA (OUTPUT) | |
| Dung lượng đầu ra (VA) | 1000VA / 2000VA / 3000VA / 4000VA / 5000VA / 6000VA / 8000VA / 10000VA |
| Công suất định mức (W) | 800W / 1600W / 2400W / 3200W / 4000W / 4800W / 6400W / 7000W |
| Điện áp ra định mức | 220 VAC (Chế độ Inverter) |
| Dòng điện ra định mức | 3.6A / 7.3A / 11A / 14.5A / 18.2A / 21.8A / 29A / 36.3A |
| Dải điện áp ra | 220 VAC (Dung sai ±1.5% ở Chế độ Inverter) |
| Hiệu suất đầu ra | ≥ 85% (Chế độ Inverter) |
| Dạng sóng & THD | Sóng Sin tinh khiết (Pure sine wave), THD ≤ 3% |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 6ms (Từ Bypass sang Inverter) |
| TÍNH NĂNG BẢO VỆ (PROTECTIVE FEATURE) | |
| Bảo vệ thấp áp AC Input | ≤ 176 VAC |
| Bảo vệ quá áp AC Input | ≥ 264 VAC |
| Bảo vệ quá nhiệt | Có (Tự động chuyển đổi) |
| Bảo vệ ngắt thấp áp ắc quy | ≤ 20 VDC |
| Cảnh báo ắc quy thấp áp | 22 VDC ± 0.5 |
| Bảo vệ quá áp ắc quy | ≥ 103 VDC (Điểm phục hồi: ≤ 130 VDC) |
| Khả năng chịu quá tải | • Hoạt động liên tục 60s @ 100% < Tải < 120% • Hoạt động liên tục 10s @ 121% < Tải < 150% |
| Bảo vệ ngắn mạch / Ngược cực | Có tích hợp |
| MÔI TRƯỜNG & TIÊU CHUẨN AN TOÀN | |
| Tiêu chuẩn LVD / EMC / ROHS | EN 60950-1, EN 61000-6-3, IEC 61000-6-2, IEC 62321 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C (Độ ẩm: 0 - 90% không ngưng tụ) |
| Giao tiếp truyền thông | RS232, RS485, 5 nhóm Tiếp điểm khô (Dry Contact), Card SNMP (Tùy chọn) |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (R × S × C) | • 1–4KVA: 482mm × 347mm × 88mm • 5–6KVA: 482mm × 430mm × 88mm • 8–10KVA: 482mm × 470mm × 176mm |
| Trọng lượng | 11 kg - 30 kg |
Bảng thông số kỹ thuật (Technical Parameter Sheet) và Hướng dẫn sử dụng cho dòng sản phẩm BWT220/110 Series: