Hotline tư vấn: 0945406900
Bộ chuyển đổi nguồn gắn tủ rack - Biến tần gắn tủ rack 24VDC/220VAC 1kVA ~ 3kVA
Bộ chuyển đổi nguồn gắn tủ rack / Biến tần gắn tủ rack 24VDC/220VAC (1kVA ~ 3kVA) là giải pháp cấp nguồn điện Sin chuẩn liên tục, ưu việt cho hệ thống viễn thông và thiết bị công nghiệp.
• Điện áp đầu vào DC: 22 - 28 VDC
• Điện áp đầu vào Bypass AC: 170 - 270 VAC
• Điện áp đầu ra AC: 220VAC ± 1.5% (dạng sóng Sin chuẩn, cấu hình qua LCD)
• Tính năng nổi bật: Chuyển mạch không độ trễ giữa nguồn AC/DC, tích hợp công tắc tĩnh (STS) đảm bảo cấp nguồn an toàn cho tải quan trọng.
• Cổng giao tiếp: RS232, RS485 (tùy chọn SNMP)
• Các model hỗ trợ: 24/220-1KVA, 24/220-2KVA, 24/220-3KVA
| Thông số / Tiêu chuẩn | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | 24/220-1KVA, 24/220-2KVA, 24/220-3KVA |
| Kiểu dáng thiết kế | Gắn tủ Rack (Rackmount Inverter) |
| Dải điện áp đầu vào DC | 22 VDC – 28 VDC |
| Điện áp đầu vào Bypass AC | 170 VAC – 270 VAC |
| Điện áp đầu ra AC | 220 VAC (±5%) – Điều chỉnh qua màn hình LCD |
| Độ chính xác điện áp ra | 220 VAC ±1.5% |
| Hiệu suất (Chế độ Bypass) | ≥ 85% |
| Giao tiếp truyền thông | RS232, RS485, Đầu vào kỹ thuật số (Digital Input) |
| Tùy chọn nâng cao | Card quản lý qua mạng SNMP |






| THÔNG SỐ | CHI TIẾT / GIÁ TRỊ |
|---|---|
| DÒNG SẢN PHẨM (MODEL) | |
| Mã sản phẩm | Dòng BWT24/220 (24/220-1KVA, 24/220-2KVA, 24/220-3KVA) |
| THÔNG SỐ ĐẦU VÀO (INPUT) | |
| Điện áp đầu vào AC (Bypass) | 170 – 270 VAC |
| Điện áp đầu vào Ắc quy (DC) | 24 VDC (Dải điện áp: 22 – 28 VDC) |
| Dòng điện đầu vào DC tối đa | 136A Max |
| Tản nhiệt / Làm mát | 2 Quạt (Tự động điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ và tải) |
| THÔNG SỐ ĐẦU RA (OUTPUT) | |
| Công suất biểu kiến | 1000VA / 2000VA / 3000VA |
| Công suất thực tế (Thực định) | 800W / 1600W / 2400W (Hệ số công suất PF = 0.8) |
| Điện áp đầu ra định mức | 220 VAC (Sai số ±1.5% ở chế độ Biến tần) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 3.6A (1KVA) / 7.3A (2KVA) / 11A (3KVA) |
| Tần số đầu ra & Dải tần | 50Hz / 60Hz (±1%), dải tần hoạt động: 43 – 67 Hz |
| Dạng sóng & Độ méo hài (THD) | Sóng Sin chuẩn (Pure Sine Wave), THD ≤ 3% |
| Hiệu suất & Thời gian chuyển mạch | Hiệu suất ≥ 85%, thời gian chuyển mạch ≤ 6ms |
| TÍNH NĂNG BẢO VỆ | |
| Bảo vệ điện áp AC | Bảo vệ thấp áp ≤ 176VAC; Bảo vệ quá áp ≥ 264VAC |
| Bảo vệ điện áp Ắc quy (DC) | Cảnh báo thấp áp: 22VDC ±0.5; Ngắt thấp áp: ≤ 20VDC Ngắt quá áp: ≥ 30VDC; Phục hồi quá áp: ≤ 28VDC |
| Khả năng chịu quá tải | Hoạt động 60s (mức 100% < Tải < 120%) Hoạt động 10s (mức 121% < Tải < 150%) |
| Bảo vệ bổ sung | Bảo vệ quá nhiệt, ngắn mạch, ngược cực ắc quy |
| AN TOÀN & TIÊU CHUẨN (EMC) | |
| Độ bền điện môi (Cách điện) | AC-Chassis: 3500Vdc/10mA/1 phút DC-Chassis: 750Vdc/10mA/1 phút |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | LVD: EN 60950-1 EMC/EMI: EN 61000-6-3, EN 61000-6-1, IEC 61000-6-2/4 ROHS: IEC 62321 |
| GIAO TIẾP & MÀN HÌNH LCD | |
| Cổng giao tiếp / Khô (Dry Contact) | Cổng RS232, RS485; Tùy chọn Card SNMP; 5 nhóm tiếp điểm khô |
| Thông tin hiển thị LCD | Điện áp Vào/Ra, Tần số, Dòng điện ra, Nhiệt độ, Phần trăm tải, Trạng thái nguồn/ắc quy/quá tải |
| KÍCH THƯỚC & MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG | |
| Kích thước (R x S x C) / Trọng lượng | 482mm x 370mm x 88mm (Chuẩn Rack 2RU) / Trọng lượng: 11 KG |
| Nhiệt độ & Độ ẩm hoạt động | Nhiệt độ: -20°C đến +50°C | Độ ẩm: 0 ~ 90% (không ngưng tụ) |
Tải xuống tài liệu thông số kỹ thuật (Datasheet) và sách hướng dẫn sử dụng chi tiết cho từng Model: